rock along

/rɑk əˈlɔŋ/
Động từ
  1. (thân mật) Tiến triển một cách suôn sẻ.
    (informal) To progress in a smooth fashion.
    The renovations for our house are rocking along nicely.
    Việc cải tạo ngôi nhà của chúng tôi đang tiến triển tốt đẹp.
    Từ đồng nghĩa:come along
🎬 Nghe “rock along” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish